Nghĩa tiếng Việt của
tension
Phiên âm Mỹ /ˈtɛnʃən/
Transcript: từ "tension" phát âm Mỹ /ˈtɛnʃən/ — audio file: tension.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự căng
trạng thái căng (của dây...); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng
to ease tension — giảm nhẹ sự căng thẳng
(vật lý) sức ép, áp lực (của hơi...)
(điện học) điện áp
Chuyên ngành kinh tế
sức căng
Chuyên ngành kỹ thuật
áp lực
áp suất
công kéo
điện áp
điện kế
điện thế
đồ gá kéo căng
hiệu điện thế
kéo
lực căng
lực kéo
nén
sự căng
sự kéo
sức căng
sức kéo
ứng lực
ứng suất
ứng suất kéo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
áp lực (hơi)
độ căng điện thế
tải trọng kéo
Lĩnh vực: điện lạnh
điệp áp
Lĩnh vực: xây dựng
sức ép
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thế hiệu
thử kéo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- tension BETWEEN A and B = căng thẳng giữa (giới từ between — AWL: "tension between crews and management").
- ease/reduce tension (giảm căng — collocation); "tension in the cable" (lực căng cáp — kỹ thuật!
- tense (adj — căng: "a tense meeting").
Dễ nhầm
- tension (căng — quan hệ/dây) vs stress (áp lực — đã có khái niệm) vs strain (sức căng — vật/cơ thể: "eye strain").
- "surface tension" (sức căng bề mặt — vật lý).
Mẫu câu giá trị
- "Clear rotas eased tension between the two shifts." (Rota rõ dịu căng giữa hai ca.)
- "Check cable tension before the surge season." (Soi lực căng cáp trước mùa nước dâng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật