Nghĩa tiếng Việt của

tension

Phiên âm Mỹ /ˈtɛnʃən/

Transcript: từ "tension" phát âm Mỹ /ˈtɛnʃən/ — audio file: tension.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2075) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
danh từ
sự căng
trạng thái căng (của dây...); (nghĩa bóng) tình hình căng thẳng, sự căng thẳng
to ease tension — giảm nhẹ sự căng thẳng
(vật lý) sức ép, áp lực (của hơi...)
(điện học) điện áp
Chuyên ngành kinh tế
sức căng
Chuyên ngành kỹ thuật
áp lực
áp suất
công kéo
điện áp
điện kế
điện thế
đồ gá kéo căng
hiệu điện thế
kéo
lực căng
lực kéo
nén
sự căng
sự kéo
sức căng
sức kéo
ứng lực
ứng suất
ứng suất kéo
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
áp lực (hơi)
độ căng điện thế
tải trọng kéo
Lĩnh vực: điện lạnh
điệp áp
Lĩnh vực: xây dựng
sức ép
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thế hiệu
thử kéo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật