Nghĩa tiếng Việt của
mixed bag
1. một tập hợp gồm nhiều loại hoặc chất lượng khác nhau, thường có cả mặt tích cực lẫn tiêu cực
Cấu trúc: a mixed bag of something · be a mixed bag · a bit of a mixed bag
The reviews were a mixed bag, with praise and several complaints.
Các bài đánh giá khá trái chiều, vừa có lời khen vừa có một số phàn nàn.
The conference was a mixed bag of useful talks and long delays.
Hội nghị là sự pha trộn giữa những bài nói hữu ích và các lần trì hoãn kéo dài.
Lưu ý: Mixed bag là cách nói thân mật, thường dùng khi một nhóm có cả điểm tốt lẫn điểm chưa tốt. Sau be, cụm này có thể được bổ nghĩa bằng of + nhiều loại người/vật.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a collection containing a variety of sorts of things (Synonyms: assortment, mixture, miscellany, miscellanea, variety, salmagundi)
"a great assortment of cars was on display"
"he had a variety of disorders"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.