Nghĩa tiếng Việt của

activity

Phiên âm Mỹ /ækˈtɪvəti/

Transcript: từ "activity" phát âm Mỹ /ækˈtɪvəti/ — audio file: activity.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #432) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi
(số nhiều) hoạt động
sport activities — hoạt động thể thao
scientific activities — hoạt động khoa học
phạm vi hoạt động
within my activities — trong phạm vi hoạt động của tôi
(vật lý), (hoá học) tính hoạt động, độ hoạt động; tính phóng xạ, độ phóng xạ
photo
chenical activity+ tính hoạt động quang hoá
specific activity — phóng xạ riêng
Chuyên ngành kinh tế
cử động
động tác
hoạt động
tính hoạt động
Chuyên ngành kỹ thuật
công
công tác
công việc
hoạt động
hoạt tính
mức hoạt động
sự hoạt động
Lĩnh vực: xây dựng
công trình (nghiên cứu)
độ hoạt hóa
tính hoạt hóa
Lĩnh vực: toán & tin
độ hoạt động
Lĩnh vực: điện lạnh
độ phóng xạ
hoạt độ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật