Nghĩa tiếng Việt của

baggage

Phiên âm Mỹ /ˈbæɡədʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "baggage" phát âm Mỹ /ˈbæɡədʒ/ — audio file: baggage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) hành lý
(quân sự) trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân)
(thông tục); đùa con mụ vô dụng, con mụ vô tích sự; con ranh con
impudent baggage — con ranh con, con mặt cứ trơ ra, con ranh con mặt dày mày dạn
Chuyên ngành kinh tế
hành lý
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hành lý

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật