Nghĩa tiếng Việt của
baggage
Phiên âm Mỹ /ˈbæɡədʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "baggage" phát âm Mỹ /ˈbæɡədʒ/ — audio file: baggage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) hành lý
(quân sự) trang bị cầm tay (của quân đội trong lúc hành quân)
(thông tục); đùa con mụ vô dụng, con mụ vô tích sự; con ranh con
impudent baggage — con ranh con, con mặt cứ trơ ra, con ranh con mặt dày mày dạn
Chuyên ngành kinh tế
hành lý
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
hành lý
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- baggage claim; emotional baggage; baggage → luggage
Dễ nhầm
- baggage means bags carried while travelling or past experiences that affect someone; luggage is common in British English
Mẫu câu giá trị
- “Our baggage was delayed at the airport.” (Hành lý của chúng tôi bị chậm ở sân bay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật