Nghĩa tiếng Việt của

sponge bag

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “sponge-bag”.

1. túi đựng đồ vệ sinh cá nhân khi đi du lịch

Cấu trúc: pack a sponge bag · put toiletries in a sponge bag · take your sponge bag on a trip

She packed her toothbrush and shampoo in a small sponge bag.

Cô cho bàn chải và dầu gội vào một chiếc túi đựng đồ vệ sinh cá nhân nhỏ.

I left my sponge bag beside the sink at the hotel.

Tôi để túi đồ vệ sinh cá nhân cạnh bồn rửa trong khách sạn.

Lưu ý: Sponge bag là túi nhỏ đựng đồ vệ sinh cá nhân khi đi xa, thường gồm xà phòng, bàn chải và kem đánh răng. Cụm này thông dụng trong tiếng Anh-Anh; tiếng Anh-Mỹ thường dùng toiletry bag.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a waterproof bag for holding bathrooms items (soap and toothpaste etc.) when you are travelling (Synonyms: toilet bag)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.