Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với bag?
“bag” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là sack, pocket, pack; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. bag là túi nói chung; sack là bao tải lớn; pouch là túi nhỏ đeo hông. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
bag là túi nói chung; sack là bao tải lớn; pouch là túi nhỏ đeo hông.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| sack | /sæk/ | gần nhất về nghĩa |
/ˈpɑkət/ | học thuật/trung tính | |
| pack | /pæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “bag” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “sack” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Put it in your bag.
Bỏ nó vào túi đi. - She carries a small bag.
Cô ấy mang túi nhỏ. - to get a good bag
săn được nhiều