Nghĩa tiếng Việt của
carpet bag
Mục trong từ điển mở: “carpet-bag”.
1. túi du lịch bằng vải thảm (kiểu cũ)
Cấu trúc: a carpet bag · pack a carpet bag · carry belongings in a carpet bag
The traveller packed a few clothes into a carpet bag.
Người lữ hành xếp vài bộ quần áo vào chiếc túi du lịch bằng vải thảm.
A worn carpet bag stood beside the railway bench in the photograph.
Một chiếc túi du lịch bằng vải thảm cũ đặt cạnh ghế nhà ga trong bức ảnh.
Lưu ý: Carpet bag là chiếc túi du lịch xưa làm từ vải thảm hoặc vật liệu giống thảm, phổ biến trước khi va-li hiện đại trở nên thông dụng. Đừng nhầm với carpetbagger, một thuật ngữ lịch sử/chính trị của Hoa Kỳ có nghĩa riêng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
carpetbag
noun
- traveling bag made of carpet; widely used in 19th century
adjective (satellite)
- presumptuously seeking success or a position in a new locality (Synonyms: carpetbagging)
"a carpetbag stranger"
"a capetbag politician"
adjective
- following the practices or characteristic of carpetbaggers
"carpetbag adventurers"
"a carpetbag government"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.