Nghĩa tiếng Việt của
kit bag
1. (đặc biệt Anh-Anh) túi lớn, thường hình trụ hoặc thuôn dài, để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân, nhất là khi đi tập hoặc phục vụ quân đội
Cấu trúc: pack/carry a kit bag · a sports kit bag · an army kit bag
He packed his football boots and training clothes in a kit bag.
Anh xếp giày bóng đá và quần áo tập vào túi đồ thể thao.
The recruits left their kit bags beside the barracks.
Các tân binh để túi quân trang cạnh doanh trại.
Lưu ý: Kit bag đôi khi viết liền là kitbag. Ở Anh, kit thường chỉ quần áo/trang bị cho một hoạt động; túi du lịch thông thường có thể gọi là duffel bag.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
kitbag
noun
- a knapsack (usually for a soldier) (Synonyms: kit bag)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.