Nghĩa tiếng Việt của
Phiên âm Mỹ /ˈpɑkət/
Transcript: từ "pocket" phát âm Mỹ /ˈpɑkət/ — audio file: pocket.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1865) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
túi (quần áo)
bao (75 kg)
a pocket of hops — một bao hoa bia
(nghĩa bóng) tiền, túi tiền
to suffer in one's pocket — tiêu pha nhiều, tiêu tốn tiền
to be 5d in pocket — có sẵn 5 đồng trong túi; lâi được năm đồng
to be 5 d out of pocket — hao mất 5 đồng
an empty pocket — người không một xu dính túi, người rỗng túi
túi hứng bi (cạnh bàn bi-a)
(ngành mỏ) túi quặng, túi khí độc
(hàng không) lỗ hổng không khí ((cũng) air pocket)
(quân sự) ổ chiến đấu
pockets of resistance — ổ đề kháng
(Mỹ) ngõ cụt
(thể dục,thể thao) thế bị chèn, thế bị càn (của một vận động viên trong cuộc đua)
to burn a hole in one's pocket
tiêu hoang
to have empty pockets
hết tiền rỗng túi
to have someone in one's pocket
dắt mũi ai, khống chế ai
to line one's pocket
(nghĩa bóng) lo nhét đầy túi
to pay out of one's pocket
phải lấy tiền túi ra mà chi
to put one's pride in one's pocket
(xem) pride
to put one's hand in one's pocket
tiêu tiền
ngoại động từ
bỏ vào túi
đút túi, xoáy, ăn cắp (cái gì)
(nghĩa bóng) cam chịu, nuốt
to pocket one's anger — nén giận, nuốt giận
to pocket one's pride — dẹo lòng tự ái
(thể dục,thể thao) thọc (hòn bi a) vào túi hứng bi
(thể dục,thể thao) chèn, cản (đối thủ trong cuộc đấu)
Chuyên ngành kinh tế
lỗ
lưới
tiền
túi
túi tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
bunke (Máy nghiền gỗ)
hố
hốc
hốc rỗng
hõm
lỗ co
lỗ rỗng
ngăn
ổ hốc, hình ống
phay 3 chiều
rãnh
rãnh cắt
rãnh cầu
viền
Lĩnh vực: toán & tin
bỏ túi
túi (đựng bìa)
túi, bao, ngăn chứa
Lĩnh vực: xây dựng
bọt khí rỗ
túi balat
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- out-of-pocket costs (chi phí tự trả túi — bảo hiểm/phi công: dấu gạch adj!).
- pocket money (tiền tiêu vặt — trẻ; BrE; AmE: allowance); "in one's pocket" (nắm trong tay — hình ảnh).
- pocket (v) — bỏ túi (chê — "pocketed the difference").
- pocket-sized (cỡ túi — "a pocket-sized guide").
Dễ nhầm
- pocket (túi quần/áo) vs purse (bóp nữ) vs wallet (ví nam — tiền).
- "deep pockets" (tiềm lực sâu — kinh doanh idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Out-of-pocket repair costs hit part-timers hardest." (chi tự trả đè nặng người bán thời gian nhất.)
- "The pocket-sized tide chart rides in every deck bag." (bảng con nước cỡ túi nằm trong mọi túi boong.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật