Nghĩa tiếng Việt của
shopping bag
Cụm từnoun phrase or phrasal verbBiên soạn riêng
1. A bag used to carry purchases
Cấu trúc: carry a shopping bag · reusable shopping bag · put groceries in a bag
She brought a reusable shopping bag to the market.
Cô mang túi mua sắm tái sử dụng đến chợ.
The cashier packed the groceries into two shopping bags.
Thu ngân cho hàng tạp hóa vào hai túi mua sắm.
Lưu ý: A bag used to carry purchases; may be reusable, paper, plastic, or fabric.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a bag made of plastic or strong paper (often with handles); used to transport goods after shopping
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.