Nghĩa tiếng Việt của
infant
Phiên âm Mỹ /ˈɪnfənt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "infant" phát âm Mỹ /ˈɪnfənt/ — audio file: infant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2330) Nên nhận biết ~B2
danh từ
đứa bé còn ãm ngửa, đứa bé (dưới 7 tuổi)
(pháp lý) người vị thành niên
(Mỹ) (nghĩa bóng) người mới vào nghề, lính mới
tính từ
còn thơ ấu, ở tuổi còn thơ
còn trứng nước
(pháp lý) vị thành niên
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hài nhi
Lĩnh vực: y học
trẻ thơ, trẻ sinh non, trẻ sơ sinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- infant care/formula; infant mortality; dùng nhiều trong y tế, chăm sóc và văn bản chính thức
Dễ nhầm
- infant trang trọng/chuyên môn hơn baby; infant thường chỉ trẻ rất nhỏ
Mẫu câu giá trị
- “The clinic offers free vaccinations for infants.” (Phòng khám tiêm chủng miễn phí cho trẻ nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật