Nghĩa tiếng Việt của
test-tube baby
1. em bé sinh ra sau thụ tinh trong ống nghiệm (cách gọi cũ, thân mật và dễ gây hiểu lầm theo nghĩa đen)
Cấu trúc: a so-called test-tube baby · the first test-tube baby · a baby conceived through IVF
The article used the old expression test-tube baby when discussing the history of IVF.
Bài báo dùng cách gọi cũ test-tube baby khi bàn về lịch sử thụ tinh trong ống nghiệm.
A more precise modern description is a baby conceived through IVF.
Cách diễn đạt hiện đại chính xác hơn là em bé được thụ thai thông qua IVF.
Lưu ý: Test-tube baby là cách gọi cũ, không chính xác về mặt hình ảnh, chỉ em bé sinh ra sau thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Trong IVF, trứng được thụ tinh với tinh trùng trong phòng thí nghiệm rồi phôi được chuyển vào tử cung; em bé không phát triển trong ống nghiệm. Nên dùng baby conceived through IVF trong ngữ cảnh hiện đại, trung tính.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a baby conceived by fertilization that occurs outside the mother's body; the woman's ova are removed and mixed with sperm in a culture medium - if fertilization occurs the blastocyte is implanted in the woman's uterus
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.