Nghĩa tiếng Việt của
baby talk
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. ngôn ngữ em bé; cách nói trẻ con với bé
She uses baby talk with the twins.
Cô nói trẻ con với cặp song sinh.
His baby talk was cute at first.
Lời lẽ trẻ con của nó dễ thương thoạt đầu.
Lưu ý: Danh từ không đếm; nghiên cứu gọi "parentese".
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
tiến bi bô (của trẻ em)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the developing speech of a young child (Synonyms: babytalk)
- an adult's imitation of the speech of a young child (Synonyms: babytalk, motherese)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.