Nghĩa tiếng Việt của

blue baby

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. trẻ sơ sinh có da hoặc môi xanh tím do lượng oxy trong máu thấp, thường liên quan đến vấn đề tim hoặc hô hấp

Cấu trúc: a blue baby · be born a blue baby · treatment for a blue baby

The newborn needed urgent care because he was a blue baby.

Trẻ sơ sinh cần được chăm sóc khẩn cấp vì có biểu hiện xanh tím do thiếu oxy.

The article describes surgery once used to treat blue babies with certain heart conditions.

Bài viết mô tả một ca phẫu thuật từng được dùng cho trẻ xanh tím mắc một số bệnh tim.

Lưu ý: Cụm y khoa/lịch sử; blue baby mô tả dấu hiệu xanh tím, không phải tên chẩn đoán cho một bệnh duy nhất. Cần bác sĩ xác định nguyên nhân.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an infant born with a bluish color; usually has a defective heart

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.