Nghĩa tiếng Việt của
baby tooth
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
1. răng sữa, chiếc răng đầu tiên mọc ở trẻ và thường được thay bằng răng vĩnh viễn
Cấu trúc: lose a baby tooth · a loose baby tooth
My daughter lost her first baby tooth yesterday.
Hôm qua con gái tôi rụng chiếc răng sữa đầu tiên.
The dentist checked whether the baby tooth was ready to come out.
Nha sĩ kiểm tra xem chiếc răng sữa đã đến lúc rụng chưa.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
răng sữa
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- one of the first temporary teeth of a young mammal (one of 20 in children) (Synonyms: primary tooth, deciduous tooth, milk tooth)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.