Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với baby?
“baby” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là infant, child, kid; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. baby là em bé nói chung; infant trang trọng (y tế/pháp lý); newborn là sơ sinh. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
baby là em bé nói chung; infant trang trọng (y tế/pháp lý); newborn là sơ sinh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| infant | /ˈɪnfənt/ | gần nhất về nghĩa |
| child | /tʃaɪld/ | học thuật/trung tính |
| kid | /kɪd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “baby” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “infant” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The baby is sleeping.
Em bé đang ngủ. - She had a baby last month.
Cô ấy sinh em bé tháng trước. - a baby car
chiếc ôtô nhỏ