Nghĩa tiếng Việt của
babe
Phiên âm Mỹ /beɪb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "babe" phát âm Mỹ /beɪb/ — audio file: babe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
(thơ ca) trẻ sơ sinh,
người khờ dại, người ngây thơ, người không có kinh nghiệm
(Mỹ), (từ lóng) cô gái xinh xinh
babes and sucklings
những người mới ra đời, những người mới vào nghề hoàn toàn chưa có kinh nghiệm
babes in the wood
những người khờ dại, những người cả tin
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a babe; babe as a term of affection; babe in arms
Dễ nhầm
- babe is informal and can sound overly familiar; baby is more neutral for an infant
Mẫu câu giá trị
- “The baby was still a babe in arms when the family moved.” (Em bé vẫn còn rất nhỏ khi gia đình chuyển nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật