Nghĩa tiếng Việt của
baby grand
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. đàn grand cỡ nhỏ (piano cánh nhỏ)
Cấu trúc: a baby grand piano
A baby grand fills the corner of the lobby.
Một cây grand nhỏ đứng góc sảnh.
The hotel put a baby grand in the bar.
Khách sạn đặt piano grand nhỏ ở quầy bar.
Lưu ý: "Baby grand" ngầm hiểu piano cánh — kích thước nhỏ hơn grand chuẩn.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
đàn piano cánh loại nhỏ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a small grand piano (Synonyms: baby grand piano, parlor grand, parlor grand piano, parlour grand, parlour grand piano)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.