Nghĩa tiếng Việt của
assume
Phiên âm Mỹ /əˈsum/
Transcript: từ "assume" phát âm Mỹ /əˈsum/ — audio file: assume.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #870) Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất...)
his illness assumes a very grave character — bệnh của anh ta có vẻ nặng
to assume the name of — mang tên là, lấy tên là
làm ra vẻ, giả bộ
to assume a look of innocence — làm ra vẻ ngây thơ
to assume airs — lên mặt, lên râu, làm ra vẻ ta đây
cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng), thừa nhận
let's assume that this is true — chúng ta hãy cho điều này là đúng
nắm lấy, chiếm lấy
to assume power — nắm chính quyền
đảm đương, gánh vác, nhận vào mình
to assume responsibility — gánh vác một trách nhiệm
to assume measures
áp dụng những biện pháp
to assume the offensive
(quân sự) chuyển sang thế tấn công
Chuyên ngành kinh tế
đảm đương
gánh vác
giả định
Chuyên ngành kỹ thuật
cho rằng
giả định
giả sử
giả thiết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Many people assume that city life is always better than country life. — Nhiều người cho rằng cuộc sống thành thị luôn tốt hơn cuộc sống nông thôn. (Task 2)
We should not assume that all young people prefer online learning. — Chúng ta không nên cho rằng mọi người trẻ đều thích học trực tuyến. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa lõi: coi là đúng mà chưa kiểm chứng — "I assumed the meeting was cancelled." Cấu trúc: "assume (that)…", "it is assumed that…".
- "assuming (that)…" mở đầu mệnh đề = giả sử rằng — "Assuming that demand stays stable, profits will rise."
- Văn học thuật: "Let us assume that X is true for the sake of argument." (giả sử X đúng để tiện tranh luận).
Dễ nhầm
- Ba tầng độ chắc: assume (giả định, chưa kiểm chứng) → presume (coi là đúng có căn cứ) → suppose (đặt giả thuyết, suồng sã hơn).
- "assume" ≠ "resume": assume là giả định; resume là tiếp tục/tóm tắt lại — chớ đọc nhầm khi skimming.
- "presumably" (chắc là — phỏng đoán có lý) khác "assumedly" hiếm gặp; văn viết chuẩn dùng "presumably" hoặc "presumably speaking".
Mẫu câu giá trị
- "The model assumes that prices remain constant." (mô hình giả định giá không đổi).
- "Don't assume that everyone shares your priorities." (đừng mặc định ai cũng có ưu tiên như bạn).
- "Assuming the data is accurate, the conclusion holds." (giả sử dữ liệu chính xác thì kết luận đứng vững).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật