Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với assume (kèm trái nghĩa)?

“assume” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là presume, take, don; trái nghĩa thường gặp: decline, give, reject. Ba tầng độ chắc: assume (giả định, chưa kiểm chứng) → presume (coi là đúng có căn cứ) → suppose (đặt giả thuyết, suồng sã hơn).

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

Ba tầng độ chắc: assume (giả định, chưa kiểm chứng) → presume (coi là đúng có căn cứ) → suppose (đặt giả thuyết, suồng sã hơn).

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
presume/pɹɪˈzum/gần nhất về nghĩa
take/teɪk/học thuật/trung tính
don/dɑn/ngữ cảnh hẹp hơn
accept/ækˈsɛpt/ngữ cảnh hẹp hơn
adopt/əˈdɑpt/ngữ cảnh hẹp hơn
wear/wɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
bear/bɛɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
suppose/səˈpoʊz/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “assume” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “presume” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu