Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với assume (kèm trái nghĩa)?
“assume” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là presume, take, don; trái nghĩa thường gặp: decline, give, reject. Ba tầng độ chắc: assume (giả định, chưa kiểm chứng) → presume (coi là đúng có căn cứ) → suppose (đặt giả thuyết, suồng sã hơn).
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
Ba tầng độ chắc: assume (giả định, chưa kiểm chứng) → presume (coi là đúng có căn cứ) → suppose (đặt giả thuyết, suồng sã hơn).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| presume | /pɹɪˈzum/ | gần nhất về nghĩa |
| take | /teɪk/ | học thuật/trung tính |
| don | /dɑn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| accept | /ækˈsɛpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| adopt | /əˈdɑpt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| wear | /wɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bear | /bɛɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| suppose | /səˈpoʊz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “assume” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “presume” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Many people assume that city life is always better than country life.
Nhiều người cho rằng cuộc sống thành thị luôn tốt hơn cuộc sống nông thôn. - We should not assume that all young people prefer online learning.
Chúng ta không nên cho rằng mọi người trẻ đều thích học trực tuyến. - his illness assumes a very grave character
bệnh của anh ta có vẻ nặng