Nghĩa tiếng Việt của
assumed
Phiên âm Mỹ /əˈsumd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "assumed" phát âm Mỹ /əˈsumd/ — audio file: assumed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
làm ra vẻ, giả bô
with assumed indifference — làm ra vẻ thờ ơ
giả, không có thật
assumed name — tên giả, tên mượn
được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
giả định
tính toán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- assumed that; assumed responsibility; assume → assumed
Dễ nhầm
- assumed means accepted as true or took on a role; presumed is similar but often more formal
Mẫu câu giá trị
- “We assumed the road was open because no sign was posted.” (Chúng tôi cho rằng đường mở vì không có biển báo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật