Nghĩa tiếng Việt của
presume
Phiên âm Mỹ /pɹɪˈzum/ BrE /prɪˈzum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "presume" phát âm Mỹ /pɹɪˈzum/ Anh /prɪˈzum/ — audio file: presume.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
cho là, coi như là, cầm bằng là; đoán chừng
I presume that he will do it — tôi cho là nó sẽ làm việc đó
I presume this decision to be final — quyết định đó tôi cho là như là cuối cùng
nội động từ
dám, đánh bạo, mạo muội; may
I presume to give you a piece of advice? — tôi xin mạo muội góp vơi anh một ý được chăng?
(+ on, upon) lợi dung, lạm dụng
to presume upon someone's acquaitance — lợi dụng sự quen biết với ai
to presume on someoen's good naturer — lợi dụng lòng tốt của ai
tự phụ, quá tự tin
Chuyên ngành kỹ thuật
giả định
giả sử
Lĩnh vực: toán & tin
giả sử, giả định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- presume innocence; presume to speak; presume that
Dễ nhầm
- presume means suppose something is true based on evidence or convention; assume is more general
Mẫu câu giá trị
- “We presume that the train will arrive on time.” (Chúng tôi cho rằng tàu sẽ đến đúng giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật