Nghĩa tiếng Việt của
craft
Phiên âm Mỹ /kɹæft/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "craft" phát âm Mỹ /kɹæft/ — audio file: craft.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2567) Nên nhận biết ~B2
danh từ
nghề, nghề thủ công
tập thể những người cùng nghề (thủ công)
mưu mẹo, mánh khoé, ngón xảo quyệt, ngón lừa đảo
(số nhiều không đổi) (hàng hải) tàu
(số nhiều không đổi) máy bay
(the Craft) hội tam điểm
Chuyên ngành kinh tế
kỹ thuật
kỹ xảo
nghề
Chuyên ngành kỹ thuật
kỹ thuật
kỹ xảo
nghề nghiệp
nhân lực
tàu
thủ công
xuồng
Lĩnh vực: xây dựng
nghề
sự khéo
tàu thủy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thiết bị bay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- traditional craft; learn/master your craft; craft a message/plan
Dễ nhầm
- craft can mean a skilled activity or a vehicle/boat; as a verb, it suggests careful shaping
Mẫu câu giá trị
- “She crafted a clear explanation for first-time visitors.” (Cô soạn một lời giải thích dễ hiểu cho khách lần đầu đến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật