Nghĩa tiếng Việt của

smart

Phiên âm Mỹ /smɑɹt/ BrE /smɑːt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "smart" phát âm Mỹ /smɑɹt/ Anh /smɑːt/ — audio file: smart.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #2023) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự đau đớn, sự nhức nhối; nỗi đau khổ
nội động từ
đau đớn, nhức nhối, đau khổ
finger smart — ngón tay đau nhức
smoke makes eyes smart — khói làm nhức mắt
to smart for
bị trừng phạt vì, chịu những hậu quả của
tính từ
mạnh, ác liệt; mau lẹ, nhanh
to have a smart skirmish — có một cuộc chạm trán ác liệt
to go off at a smart pace — bước đi nhanh
to have a smart box on the ear — bị một cái bạt tai nên thân, bị một cái tát điếng người
khéo léo, khôn khéo
a smart talker — người nói chuyện khéo
a smart invention — phát minh tài tình
nhanh trí; tinh ranh, láu
a smart officer — sĩ quan nhanh trí
smart dealing — lối chơi láu cá
đẹp sang, thanh nhã, lịch sự
to look quite smart — trông thật là sang trọng
smart clothes — quần áo lịch sự
diện, bảnh bao, duyên dáng
smart people — dân ăn diện
the smart set — giới ăn chơi
Chuyên ngành kỹ thuật
linh lợi
Lĩnh vực: xây dựng
khôn
ranh ma
tinh khôn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật