Nghĩa tiếng Việt của
clip art
1. hình minh họa/biểu tượng có sẵn để chèn vào tài liệu số
Cấu trúc: a clip-art image · add/insert clip art into a document · a library of clip art
She added a piece of clip art to the school newsletter.
Cô chèn một hình minh họa có sẵn vào bản tin của trường.
The presentation uses simple clip art instead of photographs.
Bài thuyết trình dùng các hình minh họa có sẵn đơn giản thay vì ảnh chụp.
Lưu ý: Clip art là bộ sưu tập hình minh họa hoặc biểu tượng có sẵn để chèn vào tài liệu, bài thuyết trình hay trang web. Trước đây hình thường đi kèm phần mềm; hiện nay quyền sử dụng phụ thuộc giấy phép của từng bộ hình, nên có sẵn trên mạng không đồng nghĩa với được tự do sao chép.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- ready-made pieces of computerized graphic art that can be used to decorate a document
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.