Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với art?
“art” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là craft, picture, painting; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. art là nghệ thuật nói chung; craft là nghề thủ công (kỹ năng tay); artwork là tác phẩm cụ thể.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
art là nghệ thuật nói chung; craft là nghề thủ công (kỹ năng tay); artwork là tác phẩm cụ thể.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| craft | /kɹæft/ | gần nhất về nghĩa |
| picture | /ˈpɪktʃɚ/ | học thuật/trung tính |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “art” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “craft” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She studies art in Paris.
Cô ấy học nghệ thuật ở Paris. - This craft requires patience.
Nghề thủ công này đòi hỏi kiên nhẫn. - a work of art
một tác phẩm nghệ thuật