Nghĩa tiếng Việt của
pop art
1. nghệ thuật đại chúng (Pop art); phong trào dùng hình ảnh và vật liệu từ văn hóa tiêu dùng/đại chúng
Cấu trúc: Pop Art · a pop-art artist/work · pop art imagery
The exhibition explores the influence of advertising on pop art.
Triển lãm tìm hiểu ảnh hưởng của quảng cáo đối với nghệ thuật đại chúng.
Bright colours and repeated product images are common in pop art.
Màu sắc tươi sáng và hình ảnh sản phẩm lặp lại thường thấy trong nghệ thuật đại chúng.
Lưu ý: Pop art là phong trào nghệ thuật phát triển mạnh ở Anh và Mỹ từ thập niên 1950–1960, sử dụng hình ảnh hàng hóa, quảng cáo, truyện tranh và văn hóa đại chúng. Tác phẩm thường đặt câu hỏi về tiêu dùng, truyền thông đại chúng và ranh giới giữa nghệ thuật cao cấp với sản phẩm thương mại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a school of art that emerged in the United Kingdom in the 1950s and became prevalent in the United States and the United Kingdom in the 1960s; it imitated the techniques of commercial art (as the soup cans of Andy Warhol) and the styles of popular culture and the mass media
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.