Nghĩa tiếng Việt của
art gallery
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. phòng trưng bày hoặc cơ sở triển lãm các tác phẩm nghệ thuật
Cấu trúc: visit an art gallery · a contemporary art gallery
The art gallery is showing work by local painters.
Phòng tranh đang trưng bày tác phẩm của các họa sĩ địa phương.
We spent the afternoon at a small art gallery.
Chúng tôi dành buổi chiều ở một phòng trưng bày nghệ thuật nhỏ.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: xây dựng
phòng (trưng bày) tranh
phòng trưng bày nghệ thuật
viện bảo tàng nghệ thuật
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a room or series of rooms where works of art are exhibited (Synonyms: gallery, picture gallery)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.