Nghĩa tiếng Việt của
art form
1. hình thức nghệ thuật; (nghĩa bóng) việc gì được làm đến mức thuần thục như nghệ thuật
Cấu trúc: a traditional art form · complaining is an art form of its own
Water puppetry is a unique Vietnamese art form.
Múa rối nước là một hình thức nghệ thuật độc đáo của Việt Nam.
Short video has become the dominant art form of the decade.
Video ngắn đã trở thành hình thức nghệ thuật chủ đạo của thập kỷ.
Complaining about the weather is almost a national art form here.
Ở đây phàn nàn về thời tiết gần như là 'nghệ thuật' quốc dân.
Lưu ý: Nghĩa bóng thường mang giọng tán dương hóm hỉnh hoặc khen mỉa ('Her packing is an art form').
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (architecture) a form of artistic expression (such as writing or painting or architecture)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.