Nghĩa tiếng Việt của
state of the art
1. hiện đại và tiên tiến nhất tại một thời điểm
Cấu trúc: state-of-the-art equipment/technology · a state-of-the-art facility · be state of the art
The laboratory installed state-of-the-art imaging equipment.
Phòng thí nghiệm lắp đặt thiết bị chụp ảnh hiện đại nhất.
The new training center is state of the art, with digital classrooms and a recording studio.
Trung tâm đào tạo mới rất tiên tiến, có các lớp học số và một phòng thu âm.
Lưu ý: State of the art mô tả kỹ thuật, thiết bị hoặc phương pháp hiện đại nhất và tiên tiến nhất ở thời điểm đang nói. Khi đứng trước danh từ, cụm thường có gạch nối: a state-of-the-art system; sau động từ be thường viết không gạch nối: the system is state of the art.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the highest degree of development of an art or technique at a particular time
"the state of the art in space travel"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.