Nghĩa tiếng Việt của
painting
Phiên âm Mỹ /ˈpeɪntɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "painting" phát âm Mỹ /ˈpeɪntɪŋ/ — audio file: painting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự sơn
hội hoạ
bức vẽ, bức tranh
Chuyên ngành kỹ thuật
bức tranh
lớp sơn
sơn
sự nhuộm
sự sơn
sự tô màu
Lĩnh vực: xây dựng
công việc sơn
sự quét (sơn vôi)
Lĩnh vực: điện
việc sơn phủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- oil/watercolor painting; painting a wall; paint → painting
Dễ nhầm
- painting can be an artwork or the activity of applying paint; picture is broader
Mẫu câu giá trị
- “The gallery is showing a painting by a local artist.” (Phòng trưng bày giới thiệu một bức tranh của nghệ sĩ địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật