Nghĩa tiếng Việt của

alarm

Phiên âm Mỹ /əˈlɑɹm/ BrE /əˈlɑːm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "alarm" phát âm Mỹ /əˈlɑɹm/ Anh /əˈlɑːm/ — audio file: alarm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2271) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự báo động, sự báo nguy
air-raid alarm — báo động phòng không
còi báo động, kẻng báo động, trống mõ báo động, chuông báo động; cái còi báo động; cái kẻng để báo động, cái chuông để báo động
to give the alarm — báo động
to sound (ring) the alarm — kéo còi báo động, đánh trống (mõ) báo động, rung chuông báo động
đồng hồ báo thức ((cũng) alarm clock)
sự sợ hãi, sự lo sợ, sự hoảng hốt, sự hoảng sợ
to take the alarm — được báo động; lo âu, sợ hãi
Chuyên ngành kỹ thuật
báo động
báo nguy
máy báo hiệu
sự báo động
sự báo hiệu
tín hiệu báo động
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
bộ phận báo hiệu
thiết bị báo hiệu
Lĩnh vực: toán & tin
cảnh báo báo động
sự báo nguy
sự cảnh báo
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
cấp báo
Lĩnh vực: xây dựng
hiệu báo động
máy cấp báo
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thiết bị báo động

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật