Nghĩa tiếng Việt của
harm
Phiên âm Mỹ /hɑɹm/ BrE /hɑːm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "harm" phát âm Mỹ /hɑɹm/ Anh /hɑːm/ — audio file: harm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2236) Nên nhận biết ~B2
danh từ
hại, tai hại, tổn hao, thiệt hại
to do somebody harm — làm hại ai
to keep out of harms way — tránh những cái có thể gây tai hại; ở vào một nơi an toàn
ý muốn hại người; điều gây tai hại
there's no harm in him — nó không cố ý hại ai
he meant no harm — nó không có ý muốn hại ai
ngoại động từ
làm hại, gây tai hại, làm tổn hại
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
hại
tác hại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- do harm TO somebody/something = gây hại cho (collocation — "harm to hearing").
- harmless (vô hại — "a harmless rumour") ≠ harmful (có hại — "harmful emissions").
- harm (v) — làm hại: "no one was harmed".
Dễ nhầm
- harm (gây hại — kết quả) vs damage (hư hại — vật, đã có note) vs injure (gây thương — thể xác).
- "out of harm's way" (nơi an toàn — idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Night engine noise does harm to hearing over years." (Tiếng máy đêm gây hại thính lực qua nhiều năm.)
- "Move the barrels out of harm's way before the tide." (Dời thùng khỏi vùng nguy trước con nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật