Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với arm?
“arm” có 6 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là army, alarm, arms; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "arm" khác "army": cả hai gần nghĩa nhau ("cánh tay"), nhưng "army" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "arm" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (6)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"arm" khác "army": cả hai gần nghĩa nhau ("cánh tay"), nhưng "army" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "arm" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| army | /ˈɑɹmi/ | gần nhất về nghĩa |
| alarm | /əˈlɑɹm/ | học thuật/trung tính |
| arms | /ɑɹmz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| farm | /fɑɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| harm | /hɑɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| warm | /wɔɹm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “arm” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “army” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to carry a book under one's arms
cắp cuốn sách dưới nách - child (infant) in arms
đứa bé còn phải bế - the arm of the law
quyền lực của pháp luật