Nghĩa tiếng Việt của
armed
Phiên âm Mỹ /ɑɹmd/ BrE /ɑːmd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "armed" phát âm Mỹ /ɑɹmd/ Anh /ɑːmd/ — audio file: armed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
vũ trang
armed forces — lực lượng vũ trang
armed insurrection — cuộc khởi nghĩa vũ trang
armed neutrality — trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)
Chuyên ngành kỹ thuật
tăng cứng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- armed with a tool/knowledge; armed forces; armed robbery
Dễ nhầm
- armed can mean carrying a weapon or equipped with something useful; unarmed is the opposite in the weapon sense
Mẫu câu giá trị
- “The team arrived armed with maps and water bottles.” (Nhóm đến với bản đồ và chai nước sẵn sàng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật