Nghĩa tiếng Việt của

armed

Phiên âm Mỹ /ɑɹmd/ BrE /ɑːmd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "armed" phát âm Mỹ /ɑɹmd/ Anh /ɑːmd/ — audio file: armed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “arm” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
vũ trang
armed forces — lực lượng vũ trang
armed insurrection — cuộc khởi nghĩa vũ trang
armed neutrality — trung lập vũ trang (chính sách của những nước còn đứng trung lập nhưng sẵn sàng tham chiến)
Chuyên ngành kỹ thuật
tăng cứng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật