Nghĩa tiếng Việt của
charm
Phiên âm Mỹ /tʃɑɹm/ BrE /tʃɑːm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "charm" phát âm Mỹ /tʃɑɹm/ Anh /tʃɑːm/ — audio file: charm.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2376) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sức mê hoặc
bùa mê, bùa yêu, ngải; phép yêu ma
nhan sắc, sắc đẹp, duyên
sức hấp dẫn, sức quyến rũ
under a charm
bị mê hoặc; bị bỏ bùa
ngoại động từ
làm mê hoặc, dụ
to charm a secret out of somebody — dụ ai để bắt thổ lộ điều bí mật
bỏ bùa, phù phép
quyến rũ, làm say mê; làm vui thích, làm vui sướng
to be charmed with — bị quyến rũ vì, say mê vì
I shall be charmed to — nủm luần bâu charm vui sướng được
to bear a charmed life
sống dường như có phép màu phù hộ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: điện lạnh
số duyên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- charm somebody; a lucky charm; a charm bracelet; charming
Dễ nhầm
- charm có thể là sức hấp dẫn hoặc vật nhỏ mang ý nghĩa may mắn; charming là tính từ
Mẫu câu giá trị
- “The old café has a quiet charm that keeps people coming back.” (Quán cà phê cũ có nét duyên yên bình khiến mọi người cứ quay lại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật