Nghĩa tiếng Việt của
arms
Phiên âm Mỹ /ɑɹmz/ BrE /ɑːmz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "arms" phát âm Mỹ /ɑɹmz/ Anh /ɑːmz/ — audio file: arms.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-khí giới
vũ khí
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- arms race; take up arms; arms of a chair; arm → arms
Dễ nhầm
- arms can mean weapons or two upper limbs; the singular arm usually means one limb
Mẫu câu giá trị
- “The museum displayed ceremonial arms from several periods.” (Bảo tàng trưng bày vũ khí nghi lễ từ nhiều thời kỳ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật