Nghĩa tiếng Việt của

length

Phiên âm Mỹ /lɛŋkθ/

Transcript: từ "length" phát âm Mỹ /lɛŋkθ/ — audio file: length.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1317) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
bề dài, chiều dài, độ dài
at arm's length — cách một sải tay
to keep someone at arm's length
tránh không làm thân với ai
at length
sau hết, cuối cùng
đầy đủ chi tiết
trong một thời gian dài
at full length
hoàn toàn đầy đủ, không rút gọn, không cắt xén; không viết tắt (chữ viết)
nằm dài
at some length
với một số chi tiết
to fall at full length
full to go to the length
to go to any length
làm bất cứ cái gì có thể; không e dè câu nệ; không có gì có thể cản trở được
to go the whole length of it
(xem) go
to go to the length of thinking that...
đi đến chỗ nghĩ rằng...
to win by a length
hơn một thuyền; hơn một ngựa; hơn một xe... (trong những cuộc đua thuyền, ngựa, xe đạp...)
Chuyên ngành kinh tế
bề dài
chiều dài
cự ly
độ dài
Chuyên ngành kỹ thuật
bề dài
độ dài
độ dài từ
đoạn
khoảng cách
miếng
Lĩnh vực: xây dựng
chiều dài
độ choán
Chuyên ngành kỹ thuật
bề dài
độ dài
độ dài từ
đoạn
khoảng cách
miếng
Lĩnh vực: xây dựng
chiều dài
độ choán

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật