Nghĩa tiếng Việt của
rise
Phiên âm Mỹ /ɹaɪz/ BrE /raɪz/
Transcript: từ "rise" phát âm Mỹ /ɹaɪz/ Anh /raɪz/ — audio file: rise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #462) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; lên, sự tăng lên
at rise of sun (day) — lúc mặt trời mọc
to shoot a bird on the rise — bắn một con chim lúc đang bay lên
the rise to power — sự lên nắm chính quyền
price are on the rise — giá cả đang tăng lên
sự tăng lương
to ask for a rise — xin tăng lương
sự thăng (cấp bậc), sự tiến lên (địa vị xã hội...)
the rise and falt in life — nổi thăng trầm trong cuộc đời
sự nổi lên để đớp mồi (cá)
to be on the rise — nổi lên đớp mồi (cá)
sự trèo lên, sự leo lên (núi...)
đường dốc, chỗ dốc, gò cao
a rise in the road — chỗ đường dốc
to look down from the rise — đứng trên gò cao nhìn cuống
chiều cao đứng thẳng, độ cao (của bậc cầu thang, vòm...)
nguồn gốc, căn nguyên, nguyên do; sự gây ra
to give rise to — gây ra
to take (get) a rise out of a somebody
làm cho ai phát khùng lên
phỉnh ai
nội động từ risen /'rizn/, rose /rouz/
dậy, trở dậy, đứng dậy, đứng lên
to rise up early — dậy sớm
to rise from table — ăn xong đứng dậy
to rise to one's feet — đứng nhỏm dậy
to rise in appause — đứng dậy vỗ tay hoan nghênh
the hair rose on one's head — tóc dựng ngược cả lên ở trên đầu
to rise from the dead — sống lại
mọc (mặt trời, mặt trăng...)
the sun rises — mặt trời mọc
lên, lên cao, bốc lên, leo lên, trèo lên, dâng lên, nổi lên
smoke rises up — khói bốc lên
dough rises — bột dậy lên
the image rises in one's mind — hình ảnh hiện lên trong trí
anger is rising — cơn giận nổi lên
the Red tiver is rising again — nước sông Hồng lại dâng lên
spirits rise — tinh thần phấn khởi lên
fishes rise to the bait — cá nổi lên đớp mồi
her colour rose — mặt cô ta ửng đỏ lên
the wind is rising — gió đang nổi lên
tiến lên, thành đạt
to rise in the world — thành đạt
a man likely to rise — một người có thể tiến lên (thành đạt)
vượt lên trên
to rise above petty jealousies — vượt lên những thói ghen tị tầm thường
nổi dậy
to rise in arms against — vũ trang nổi dậy chống lại
phẫn nộ, phát tức; ghê tởm, lộn mửa
gorge (stomach) rises — phát tức lên; phẫn nộ, ghê tởm, lộn mửa
bắt nguồn từ, do bởi
the river rises from a spring — con sông bắt nguồn từ một dòng suối nhỏ
the quarrel rose from a misunderstanding — sự bất hào do hiểu lầm gây ra
có khả năng đối phó, có thể đáp ứng với
to rise to requirements — có thể đáp ứng những đòi hỏi
bế mạc (hội nghị...)
the Parliament will rise next week — tuần sau nghị viện sẽ bế mạc
ngoại động từ
làm nổi lên, làm hiện lên
trông thấy nổi lên, trông thấy hiện lên
not to rise a fish — không trông thấy một con cá nào nổi lên
to rise a ship — trông thấy con tàu hiện lên
Chuyên ngành kinh tế
bốc hơi
lên (giá)
lên cao
nổi lên (bột nhào)
sự lên
sự lên cao
sự tăng
sự tăng (giá, lương, mức chiết khấu...)
tăng
Chuyên ngành kỹ thuật
cần nâng
độ cao
độ vồng
đồi
đồi nhỏ
gò
nâng lên
nguồn (sông)
mũi lên vòng
sự dâng lên
sự nâng cao
sự nâng lên
sự tăng lên
tầng
Lĩnh vực: xây dựng
chiều cao bậc thang
độ cao nóc nhà
độ đưa lên cao
đường tên (vòm) độ võng của dây
gò cao
mặt đứng cầu thang
vồng lên
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chỗ dốc
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
dâng lên (nước)
Lĩnh vực: toán & tin
độ võng của dây
đường tên (vòm)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rise — rose, risen: TĂNG (tự lên, không tân ngữ): "prices rose" (giá tăng — Task 1 chuẩn); mặt trời mọc: "the sun rises".
- rise (n): a rise IN = mức tăng của: "a sharp rise in costs".
- give rise to = gây ra (formal).
Dễ nhầm
- rise (tự lên) vs raise (đưa cái gì lên — cần tân ngữ): "Prices rise" / "Shops raise prices".
Mẫu câu giá trị
- "Temperatures rose above 40 degrees." (nhiệt độ vượt 40 độ).
- "Remote work has risen sharply since 2020." (làm từ xa tăng vọt từ 2020).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật