Nghĩa tiếng Việt của

approaches

Phiên âm Mỹ /əˈpɹoʊtʃɪz/ BrE /əˈprəʊtʃɪz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "approaches" phát âm Mỹ /əˈpɹoʊtʃɪz/ Anh /əˈprəʊtʃɪz/ — audio file: approaches.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “approach” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “approaches” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “approach” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự đến gần, sự lại gần
easy of approach — dễ đến (địa điểm); dễ gần (người)
difficult of approach — khó đến (địa điểm); khó gần (người)
sự gần như, sự gần giống như
some approach to truth — một cái gì gần như là chân lý
đường đi đến, lối vào
the approach to a city — lối vào thành phố
(số nhiều) (quân sự) đường để lọt vào trận tuyến địch; đường hào để đến gần vị trí địch
sự thăm dò ý kiến; sự tiếp xúc để đặt vấn đề
cách bắt đầu giải quyết, phương pháp bắt đầu giải quyết (một vấn đề)
(toán học) sự gần đúng; phép tính gần đúng
approach velocity — vận tốc gần đúng
sự gạ gẫm (đàn bà)
động từ
đến gần, lại gần, tới gần
winter is approaching — mùa đông đang đến
gần như
his eccentricity approaches to madness — tính lập dị của anh ta gần như là điên
thăm dò ý kiến; tiếp xúc để đặt vấn đề
to approach someone on some matter — thăm dò ý kiến ai về vấn đề gì
bắt đầu giải quyết (một vấn đề)
gạ gẫm (đàn bà)
Chuyên ngành kinh tế
khảo hướng
phương pháp tiếp cận
Chuyên ngành kỹ thuật
cách tiếp cận
đến gần
gần như
giống như
lối vào
sự gần đúng
tiệm cận
tiếp cận
Lĩnh vực: toán & tin
phép xấp xỉ
Lĩnh vực: y học
phương thức tiếp cận
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đến gần
sự lại gần

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật