Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với approach (kèm trái nghĩa)?

“approach” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là advance, attack, access; trái nghĩa thường gặp: break, back, retire. “approach” và “advance”, “attack”, “access” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“approach” và “advance”, “attack”, “access” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
advance/ədˈvæns/gần nhất về nghĩa
attack/əˈtæk/học thuật/trung tính
access/ˈækˌsɛs/ngữ cảnh hẹp hơn
near/nɪɹ/ngữ cảnh hẹp hơn
coming/ˈkʌmɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
come/kʌm/ngữ cảnh hẹp hơn
incoming/ˈɪnˌkʌmɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
start/stɑɹt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “approach” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “advance” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu