Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với approach (kèm trái nghĩa)?
“approach” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là advance, attack, access; trái nghĩa thường gặp: break, back, retire. “approach” và “advance”, “attack”, “access” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (5)
Phân biệt sắc thái
“approach” và “advance”, “attack”, “access” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| advance | /ədˈvæns/ | gần nhất về nghĩa |
| attack | /əˈtæk/ | học thuật/trung tính |
| access | /ˈækˌsɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| near | /nɪɹ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| coming | /ˈkʌmɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| come | /kʌm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| incoming | /ˈɪnˌkʌmɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| start | /stɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “approach” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “advance” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- A balanced approach to technology helps children learn without becoming dependent.
Cách tiếp cận cân bằng với công nghệ giúp trẻ học tập mà không bị phụ thuộc. - Different countries take different approaches to reducing plastic waste.
Các quốc gia khác nhau áp dụng những cách tiếp cận khác nhau để giảm rác thải nhựa. - easy of approach
dễ đến (địa điểm); dễ gần (người)