Nghĩa tiếng Việt của
angle
Phiên âm Mỹ /ˈæŋɡəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "angle" phát âm Mỹ /ˈæŋɡəl/ — audio file: angle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2338) Nên nhận biết ~B2
danh từ
góc
acute angle — góc nhọn
obtuse angle — góc tù
right angle — góc vuông
angle of rotation — góc quay
angle of repose — góc nghỉ
angle of view — góc nhìn, góc ngắm
angle of deflection — góc lệch
angle of reflection — góc phản xạ
angle of cut-off — góc cắt
góc xó
(nghĩa bóng) quan điểm, khía cạnh
to look at the question from all angles — nhìn vấn đề trên mọi khía cạnh
to get a new angle on something — (thông tục) có một quan niệm mới về cái gì
động từ
đi xiên góc, rẽ về
làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện)
danh từ
(cổ) lưỡi câu
brother of the angle
người câu cá
nội động từ
câu cá
(nghĩa bóng) câu, kiếm chác, tranh thủ
to angle for somebody's heart — cố tranh thủ tình cảm của ai, cố lấy lòng ai
Chuyên ngành kinh tế
câu cá
lưỡi câu
Chuyên ngành kỹ thuật
ê ke
góc
góc độ
thước đo góc
Lĩnh vực: xây dựng
góc nhỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- at an angle OF/AT = nghiêng góc (kỹ thuật — "at an angle of 30°").
- from another angle = từ góc nhìn khác (hình ảnh — "look at the data from another angle").
- angle (n) — góc; "right angle" (góc vuông — toán).
Dễ nhầm
- angle (góc/góc nhìn) vs corner (góc phòng/đường — đã có note) vs slope (độ dốc).
- "angle FOR something" = đợi cơ hội để xin xỏ (informal: "angling for a raise").
Mẫu câu giá trị
- "The ramp sits at an angle of eight degrees." (Dốc đặt nghiêng tám độ.)
- "Read the ledger from another angle: who signed first?" (Đọc sổ từ góc khác: ai ký trước?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật