Nghĩa tiếng Việt của

fork

Phiên âm Mỹ /fɔɹk/ BrE /fɔːk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fork" phát âm Mỹ /fɔɹk/ Anh /fɔːk/ — audio file: fork.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái nĩa (để xiên thức ăn)
cái chĩa (dùng để gảy rơm...)
chạc cây
chỗ ngã ba (đường, sông)
(vật lý) thanh mẫu, âm thoa ((cũng) tuning fork)
fork of lightning
tia chớp chữ chi, tia chớp nhằng nhằng
ngoại động từ
đào bằng chĩa, gảy bằng chĩa (rơm, rạ...)
nội động từ
phân nhánh, chia ngả
where the road forks — ở chỗ con đường chia ngã; ở chỗ ngã ba đường
to fork out (over, upon)
(từ lóng) trao; trả tiền, xuỳ ra
Chuyên ngành kinh tế
cái nĩa
Chuyên ngành kỹ thuật
âm thoa
cãi dĩa
chạc
chỗ phân nhánh
dâu chĩa
ngã ba sông
nhánh
răng
rẽ nhánh
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gắp xe
vỏ áo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật