Nghĩa tiếng Việt của

dip

Phiên âm Mỹ /dɪp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "dip" phát âm Mỹ /dɪp/ — audio file: dip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự nhúng, sự ngâm vào, sự dìm xuống (nước...)
sự đầm mình, sự tắm (ở biển)
to take (have) a dip in the sea — đi tắm biển
lượng đong (gạo... vào đấu), lượng mức (nước... vào gàu)
mức chìm, ngấn nước (tàu, thuyền...)
nước tắm (cho cừu); nước ngâm (ngâm kim loại để tẩy sạch mà mạ vàng...)
cây nến (mỡ bò, mỡ cừu...)
chỗ trũng, chỗ lún xuống
độ nghiêng (kim la bàn); độ dốc, chiều dốc (của vỉa mô); đường võng chân trời
magnetic dip — độ từ khuynh
(thể dục,thể thao) thế nhún ngang xà (đánh xà kép)
(Mỹ), (từ lóng) kẻ móc túi
ngoại động từ
nhúng, ngâm, nhận chìm, dìm xuống
to dip one's finger in water — nhúng ngón tay vào nước
to dip one's pen in ink — nhúng ngòi bút vào mực, châm ngòi bút vào mực
ngâm để đánh sạch (kim loại), nhúng vào để nhuộm (quần áo...); nhúng bấc vào mở nóng để làm (nến); tắm cho (cừu...) bằng nước diệt trùng...
(+ up) (múc nước vào gàu); đong (gạo... vào đấu)
hạ xuống một thoáng, hạ xuống xong bị kéo ngay lên
to dip the scale of a balance — làm cho cán cân thoáng nghiêng đi một chút (xong lại thăng bằng ngay)
to dip the flag — hạ cờ xuống lại kéo lên ngay
nội động từ
nhúng, ngâm, nhận, dìm (trong nước...)
hạ, ngụp, hụp, lặn, chìm xuống (mặt trời...); nghiêng đi (cán cân...), nhào xuống (chim, máy bay...)
sun dips below harizon — mặt trời chìm xuống dưới chân trời
scale dips — cán cân nghiêng đi
bird dips and rises in the flight — trong khi bay chim cứ nhào xuống lại bay lên
(thông tục) mắc nợ
nghiêng đi, dốc xuống
magnetic needle dips — kim nam châm nghiêng đi
strata dip — vỉa mỏ dốc xuống
(+ into) cho tay vào, cho thìa vào (để lấy, múc cái gì ra)
(+ into) xem lướt qua
to dip into a book — xem lướt qua một cuốn sách
(+ into) điều tra, tìm tòi, tìm hiểu
to dip deep into the future — tìm hiểu sâu về tương lai, nhìn sâu vào tương lai
to dip into one's purse
tiêu hoang
to dip one's pen in gall
viết ác, viết cay độc
Chuyên ngành kinh tế
ngâm
nhúng
nước chấm
phết lên
quãng trũng
Chuyên ngành kỹ thuật
đặt xuống
độ dốc
độ nghiêng
độ từ khuynh
dốc
dung dịch nhuộm
góc cắm
góc dốc
hạ
hướng cắm
hướng dốc
lún tụt
nhúng
sự nhúng chìm
sự sụt
sự tẩm
sự thấm
tôi
Lĩnh vực: điện
độ lệch xuống
độ nghiêng xuống
Lĩnh vực: xây dựng
nhấn chìm
Lĩnh vực: toán & tin
vỏ DIP

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật