Nghĩa tiếng Việt của

exterior angle

Cụm từnoun phrase (countable; geometry)Biên soạn riêng

1. góc ngoài của đa giác

Cấu trúc: an exterior angle of a polygon · calculate/measure the exterior angle · the sum of exterior angles

The exterior angle is supplementary to the adjacent interior angle.

Góc ngoài bù với góc trong kề nó.

The students calculated the exterior angles of the convex polygon.

Học sinh tính các góc ngoài của đa giác lồi.

Lưu ý: Exterior angle là góc nằm ngoài một đa giác, thường tạo bởi một cạnh và phần kéo dài của cạnh kề. Với đa giác lồi, tổng một góc ngoài tại mỗi đỉnh theo cùng chiều là 360°; cần nói rõ cạnh nào được kéo dài vì tại một đỉnh có thể xét nhiều góc ngoài.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the supplement of an interior angle of a polygon (Synonyms: external angle)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.