Nghĩa tiếng Việt của
triangle
Phiên âm Mỹ /ˈtɹˌaɪæŋɡəl/ BrE /ˈtrˌaɪæŋɡəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "triangle" phát âm Mỹ /ˈtɹˌaɪæŋɡəl/ Anh /ˈtrˌaɪæŋɡəl/ — audio file: triangle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hình tam giác
equilateral triangle — tam giác đều
isosceles triangle — tam giá cân
right-angled triangle — tam giác vuông
ê ke, thước nách
(âm nhạc) kẻng ba góc
bộ ba
the eternal triangle — bộ ba cặp kè (tình trạng hai người yêu một)
Chuyên ngành kinh tế
hình tam giác
một phần tư con bò trước
Chuyên ngành kỹ thuật
ê ke
hình tam giác
tam giác
Lĩnh vực: điện lạnh
hình tam gíac
Lĩnh vực: xây dựng
thước đo góc (vẽ kỹ thuật)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- right-angled triangle; love triangle; warning triangle
Dễ nhầm
- a triangle is a shape with three sides or a situation involving three people or groups
Mẫu câu giá trị
- “Draw a triangle with three equal sides.” (Hãy vẽ một hình tam giác có ba cạnh bằng nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật