Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với angle?
“angle” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là fork, inclination, dip; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "angle" khác "fork": cả hai gần nghĩa nhau ("góc"), nhưng "fork" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "angle" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"angle" khác "fork": cả hai gần nghĩa nhau ("góc"), nhưng "fork" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "angle" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| fork | /fɔɹk/ | gần nhất về nghĩa |
| inclination | /ˌɪnkləˈneɪʃən/ | học thuật/trung tính |
| dip | /dɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| lead | /lɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| position | /pəˈzɪʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| face | /feɪs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| root | /ɹut/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bye | /baɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “angle” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “fork” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- angle of rotation
góc quay - angle of repose
góc nghỉ - angle of view
góc nhìn, góc ngắm