Nghĩa tiếng Việt của

angle bracket

Cụm từnoun phrase (countable; usually plural; typography/computing)Biên soạn riêng

1. một trong hai dấu < > dùng bao quanh nội dung

Cấu trúc: put text in angle brackets · opening/closing angle bracket · angle brackets around a value

Type the placeholder in angle brackets, like <name>.

Hãy nhập phần giữ chỗ trong dấu ngoặc nhọn, chẳng hạn <name>.

The tag must have matching opening and closing angle brackets.

Thẻ phải có dấu ngoặc nhọn mở và đóng tương ứng.

Lưu ý: Angle brackets là cặp dấu < > dùng bao quanh từ, ký hiệu hoặc giá trị trong một số ngữ cảnh viết và máy tính; ví dụ dấu ngoặc nhọn trong cú pháp HTML/XML. Trong tiếng Anh, thường nói angle brackets ở số nhiều khi chỉ cả cặp; ký hiệu này khác dấu ngoặc vuông [ ].

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an L-shaped metal bracket (Synonyms: angle iron)
  2. either of two punctuation marks (`<' or `>') used in computer programming and sometimes used to enclose textual material (Synonyms: bracket)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.