Nghĩa tiếng Việt của
strangle
Phiên âm Mỹ /ˈstɹæŋɡəl/ BrE /ˈstræŋɡəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "strangle" phát âm Mỹ /ˈstɹæŋɡəl/ Anh /ˈstræŋɡəl/ — audio file: strangle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
bóp cổ, bóp họng
làm nghẹt (cổ), bóp nghẹt
to strangle the press — bóp nghẹt báo chí
nén; đàn áp
to strangle a laugh — lén cười
to strangle a movement — đàn áp một phong trào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- strangle someone; strangle a plant; strangle a cry
Dễ nhầm
- strangle means kill or injure by squeezing the throat, or figuratively suppress something; it is a serious violent word
Mẫu câu giá trị
- “The vine began to strangle the young tree.” (Dây leo bắt đầu quấn siết cây non.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật