Nghĩa tiếng Việt của

bump up against

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. va phải (giới hạn, trở ngại thực tế)

We bumped up against the budget limit.

Chúng tôi vấp phải giới hạn ngân sách.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.